乙叉撐 ất xoa xanh Hán Việt: ất xoa xanh Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 叉 (xoa) + 撐 (xanh)Hán Việtất xoa xanhCấu tạo乙 + 叉 + 撐 · ất + xoa + xanh nghĩa thành phần: ất + xoa + xanh Nghĩa EngCihui ethenylidene