乙基化

ất cơ hóa

Hán Việt: ất cơ hóa

Tổng quan

sự úa vàng (cây); tình trạng xanh xao (người) etyl hoá

Cấu tạo: 乙 (ất) + 基 (cơ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 etyl hóa
  • Tần suất từ sự úa vàng (cây); tình trạng xanh xao (người) etyl hoá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ethylation

Eng

  • Tần suất từ ethylation

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙基化作用 · 乙基 · 乙基硫氨酸 · 乙基化器 · 乙基化物 · 乙基氯 · 乙基氰 · 乙基溴