乙基化

ất cơ hóa

Hán Việt: ất cơ hóa

Tổng quan

sự úa vàng (cây); tình trạng xanh xao (người) etyl hoá

Cấu tạo: (ất) + (cơ) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự úa vàng (cây); tình trạng xanh xao (người) etyl hoá