乙基碘 ất cơ điển Hán Việt: ất cơ điển Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 基 (cơ) + 碘 (điển)Hán Việtất cơ điểnTừ loạidanhCấu tạo乙 + 基 + 碘 · ất + cơ + điển nghĩa thành phần: ất + cơ + điển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 etyl iođuaMainlandKaggle Zh-Vi iodoethaneEngCihui iodoethane Từ liên quan Gần nghĩa乙基化 · 乙基 · 乙基化作用 · 乙基硫氨酸 · 乙基氯 · 乙基氰 · 乙基溴 · 乙基乙醛