乙息記 yǐ xī jì · ất tức kí Hán Việt: ất tức kí · Pinyin: yǐ xī jì Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 息 (tức) + 記 (kí)Pinyinyǐ xī jìHán Việtất tức kíCấu tạo乙 + 息 + 記 · ất + tức + kí nghĩa thành phần: ất + tức + kí