乙拌磷 ất phan lân Hán Việt: ất phan lân Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 拌 (phan) + 磷 (lân)Hán Việtất phan lânCấu tạo乙 + 拌 + 磷 · ất + phan + lân nghĩa thành phần: ất + phan + lân Nghĩa EngCihui disulfoton