乙烯丙烯橡膠 yǐ xī bǐng xī xiàng jiāo Pinyin: yǐ xī bǐng xī xiàng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 烯 + 丙 (bính) + 烯 + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Pinyinyǐ xī bǐng xī xiàng jiāoCấu tạo乙 + 烯 + 丙 + 烯 + 橡 + 膠