乙进士
ất tiến sĩ
Hán Việt: ất tiến sĩ
Tổng quan
ị tiến sĩ hạng dưới, tức vị Phó bảng. ất tiến sĩ ất tiến sĩ ☆Vị tiến sĩ hạng dưới, tức vị Phó bảng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ị tiến sĩ hạng dưới, tức vị Phó bảng. ất tiến sĩ ất tiến sĩ ☆Vị tiến sĩ hạng dưới, tức vị Phó bảng.