乙迷奮 ất mê phấn Hán Việt: ất mê phấn Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 迷 (mê) + 奮 (phấn)Hán Việtất mê phấnCấu tạo乙 + 迷 + 奮 · ất + mê + phấn nghĩa thành phần: ất + mê + phấn Nghĩa EngCihui ethamivan