乙速孤 yǐ sù gū · ất tốc cô Hán Việt: ất tốc cô · Pinyin: yǐ sù gū Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 速 (tốc) + 孤 (cô)Pinyinyǐ sù gūHán Việtất tốc côCấu tạo乙 + 速 + 孤 · ất + tốc + cô nghĩa thành phần: ất + tốc + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。北魏有乙速孤佛保。见《北史.节义传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北魏有乙速孤佛保。见《北史.节义传》。