乙酰苯胺
Pinyin: yǐ xiān běn àn
Tổng quan
giải nhiệt; hạ sốt/'ænti'fi:brin/ (antifebrine) /'ænti':brain/, thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt
Nghĩa
Việt
- Cihui giải nhiệt; hạ sốt/'ænti'fi:brin/ (antifebrine) /'ænti':brain/, thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt
Pinyin: yǐ xiān běn àn
giải nhiệt; hạ sốt/'ænti'fi:brin/ (antifebrine) /'ænti':brain/, thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt