乙酸鉀 yǐ suān jiǎ · ất toan giáp Hán Việt: ất toan giáp · Pinyin: yǐ suān jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 酸 (toan) + 鉀 (giáp)Pinyinyǐ suān jiǎHán Việtất toan giápCấu tạo乙 + 酸 + 鉀 · ất + toan + giáp nghĩa thành phần: ất + toan + giáp