乙醇酸鹽 ất thuần toan diêm Hán Việt: ất thuần toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 醇 (thuần) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtất thuần toan diêmCấu tạo乙 + 醇 + 酸 + 鹽 · ất + thuần + toan + diêm nghĩa thành phần: ất + thuần + toan + diêm Nghĩa EngCihui glycollate