九七年 jiǔ qī nián · cửu thất niên Hán Việt: cửu thất niên · Pinyin: jiǔ qī nián Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 七 (thất) + 年 (niên)Pinyinjiǔ qī niánHán Việtcửu thất niênCấu tạo九 + 七 + 年 · cửu + thất + niên nghĩa thành phần: cửu + thất + niên