九三鼎

jiǔ sān dǐng cửu tam đỉnh

Hán Việt: cửu tam đỉnh · Pinyin: jiǔ sān dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tam) + (đỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炼丹的鼎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炼丹的鼎。