九九歸原

jiǔ jiǔ guī yuán cửu cửu quy nguyên

Hán Việt: cửu cửu quy nguyên · Pinyin: jiǔ jiǔ guī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (cửu) + (quy) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言归根到底。归结到根本上。

Eng

  • Cihui 九九歸原 iǔjiǔguīyuán f.e. go back to the original; return to where it started