九九消寒图 cửu cửu tiêu hàn đồ Hán Việt: cửu cửu tiêu hàn đồ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 九 (cửu) + 消 (tiêu) + 寒 (hàn) + 图 (đồ)Hán Việtcửu cửu tiêu hàn đồCấu tạo九 + 九 + 消 + 寒 + 图 · cửu + cửu + tiêu + hàn + đồ nghĩa thành phần: cửu + cửu + tiêu + hàn + đồ