九雲誥 jiǔ yún gào · cửu vân cáo Hán Việt: cửu vân cáo · Pinyin: jiǔ yún gào Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 雲 (vân) + 誥 (cáo)Pinyinjiǔ yún gàoHán Việtcửu vân cáoCấu tạo九 + 雲 + 誥 · cửu + vân + cáo nghĩa thành phần: cửu + vân + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教语。天帝诏谕。Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。天帝诏谕。