九儒十匄 jiǔ rú shí gài Pinyin: jiǔ rú shí gài Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 儒 (nho) + 十 (thập) + 匄Pinyinjiǔ rú shí gàiCấu tạo九 + 儒 + 十 + 匄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"九儒十丐"。