九光杏 jiǔ guāng xìng · cửu quang hạnh Hán Việt: cửu quang hạnh · Pinyin: jiǔ guāng xìng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 光 (quang) + 杏 (hạnh)Pinyinjiǔ guāng xìngHán Việtcửu quang hạnhCấu tạo九 + 光 + 杏 · cửu + quang + hạnh nghĩa thành phần: cửu + quang + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。