九功舞 cửu công vũ Hán Việt: cửu công vũ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 功 (công) + 舞 (vũ)Hán Việtcửu công vũCấu tạo九 + 功 + 舞 · cửu + công + vũ nghĩa thành phần: cửu + công + vũ