九十一
cửu thập nhất
Hán Việt: cửu thập nhất · Pinyin: jiǔ shí yī
Tổng quan
chín mươi mốt
Nghĩa
Việt
- Cihui chín mươi mốt
Eng
- Cihui 九十一 iǔshíyī num. ninety-one
Hán Việt: cửu thập nhất · Pinyin: jiǔ shí yī
chín mươi mốt