九十三

jiǔ shí sān cửu thập tam

Hán Việt: cửu thập tam · Pinyin: jiǔ shí sān

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thập) + (tam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 九十三 iǔshísān num. ninety-three