九十九井 jiǔ shí jiǔ jǐng · cửu thập cửu tỉnh Hán Việt: cửu thập cửu tỉnh · Pinyin: jiǔ shí jiǔ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 十 (thập) + 九 (cửu) + 井 (tỉnh)Pinyinjiǔ shí jiǔ jǐngHán Việtcửu thập cửu tỉnhCấu tạo九 + 十 + 九 + 井 · cửu + thập + cửu + tỉnh nghĩa thành phần: cửu + thập + cửu + tỉnh