九十九的 cửu thập cửu đích Hán Việt: cửu thập cửu đích Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 十 (thập) + 九 (cửu) + 的 (đích)Hán Việtcửu thập cửu đíchCấu tạo九 + 十 + 九 + 的 · cửu + thập + cửu + đích nghĩa thành phần: cửu + thập + cửu + đích Nghĩa EngCihui ninety-nine