九十二

jiǔ shí èr cửu thập nhị

Hán Việt: cửu thập nhị · Pinyin: jiǔ shí èr

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thập) + (nhị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 九十二 iǔshí'èr num. ninety-two