九十五

jiǔ shí wǔ cửu thập ngũ

Hán Việt: cửu thập ngũ · Pinyin: jiǔ shí wǔ

Tổng quan

chín mươi lăm

Cấu tạo: (cửu) + (thập) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chín mươi lăm

Eng

  • Cihui 九十五 iǔshíwǔ num. ninety-five