九十单堕 cửu thập đan đọa Hán Việt: cửu thập đan đọa Tổng quan cửu thập đan đoạ (名數)見但荼條。☸ Cấu tạo: 九 (cửu) + 十 (thập) + 单 (đan) + 堕 (đọa)Hán Việtcửu thập đan đọaCấu tạo九 + 十 + 单 + 堕 · cửu + thập + đan + đọa nghĩa thành phần: cửu + thập + đan + đọa Nghĩa ViệtCihui cửu thập đan đoạ (名數)見但荼條。☸