九十歲 jiǔ shí suì · cửu thập tuế Hán Việt: cửu thập tuế · Pinyin: jiǔ shí suì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 十 (thập) + 歲 (tuế)Pinyinjiǔ shí suìHán Việtcửu thập tuếCấu tạo九 + 十 + 歲 · cửu + thập + tuế nghĩa thành phần: cửu + thập + tuế