九千歲 jiǔ qiān suì · cửu thiên tuế Hán Việt: cửu thiên tuế · Pinyin: jiǔ qiān suì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 千 (thiên) + 歲 (tuế)Pinyinjiǔ qiān suìHán Việtcửu thiên tuếCấu tạo九 + 千 + 歲 · cửu + thiên + tuế nghĩa thành phần: cửu + thiên + tuế