九叠篆 cửu điệp triện Hán Việt: cửu điệp triện Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 叠 (điệp) + 篆 (triện)Hán Việtcửu điệp triệnCấu tạo九 + 叠 + 篆 · cửu + điệp + triện nghĩa thành phần: cửu + điệp + triện