九臺市 jiǔ tái shì · cửu thai thị Hán Việt: cửu thai thị · Pinyin: jiǔ tái shì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 臺 (thai) + 市 (thị)Pinyinjiǔ tái shìHán Việtcửu thai thịCấu tạo九 + 臺 + 市 · cửu + thai + thị nghĩa thành phần: cửu + thai + thị