九回肠 cửu hồi tràng Hán Việt: cửu hồi tràng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 回 (hồi) + 肠 (tràng)Hán Việtcửu hồi tràngCấu tạo九 + 回 + 肠 · cửu + hồi + tràng nghĩa thành phần: cửu + hồi + tràng