九回腸

cửu hồi tràng

Hán Việt: cửu hồi tràng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容回环往复的忧思。回肠:形容内心焦虑不安。

Cấu tạo: 九 (cửu) + 回 (hồi) + 肠 (tràng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

九回肠 · 回肠炎 · 回肠九转 · 回肠荡气 · 回肠 · 回肠造口术 · 九回曲 · 回肠伤气