九天九地

jiǔ tiān jiǔ dì cửu thiên cửu địa

Hán Việt: cửu thiên cửu địa · Pinyin: jiǔ tiān jiǔ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (cửu) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指天上的最高层和地的最深处。后比喻两者相差极远。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指天上的最高层和地的最深处◇比喻两者相差极远。