九天女 jiǔ tiān nǚ · cửu thiên nữ Hán Việt: cửu thiên nữ · Pinyin: jiǔ tiān nǚ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 天 (thiên) + 女 (nữ)Pinyinjiǔ tiān nǚHán Việtcửu thiên nữCấu tạo九 + 天 + 女 · cửu + thiên + nữ nghĩa thành phần: cửu + thiên + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即九天玄女。Tân Hoa Tự Điển 1.即九天玄女。