九女春 cửu nữ xuân Hán Việt: cửu nữ xuân Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 女 (nữ) + 春 (xuân)Hán Việtcửu nữ xuânCấu tạo九 + 女 + 春 · cửu + nữ + xuân nghĩa thành phần: cửu + nữ + xuân