九姑課 jiǔ gū kè · cửu cô khóa Hán Việt: cửu cô khóa · Pinyin: jiǔ gū kè Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 姑 (cô) + 課 (khóa)Pinyinjiǔ gū kèHán Việtcửu cô khóaCấu tạo九 + 姑 + 課 · cửu + cô + khóa nghĩa thành phần: cửu + cô + khóa