九姑課

jiǔ gū kè cửu cô khóa

Hán Việt: cửu cô khóa · Pinyin: jiǔ gū kè

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (cô) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时吴楚民间以草茎占卜吉凶的一种方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时吴楚民间以草茎占卜吉凶的一种方法。