九孔螺 jiǔ kǒng luó · cửu khổng loa Hán Việt: cửu khổng loa · Pinyin: jiǔ kǒng luó Tổng quan xem 九孔 Cấu tạo: 九 (cửu) + 孔 (khổng) + 螺 (loa)Pinyinjiǔ kǒng luóHán Việtcửu khổng loaCấu tạo九 + 孔 + 螺 · cửu + khổng + loa nghĩa thành phần: cửu + khổng + loa Nghĩa ViệtCihui xem 九孔EngCC-CEDICT see 九孔[jiu3 kong3]Cihui see 九孔