九宮格

jiǔ gōng gé cửu cung cách

Hán Việt: cửu cung cách · Pinyin: jiǔ gōng gé

Tổng quan

lưới 3x3

Cấu tạo: (cửu) + (cung) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới 3x3

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臨帖所用的界格紙。每一大格用「井」字形劃分為九小格,以便於臨摹時對照範本字形、掌握點劃部位。另有田字格、米字格等,功用相當。簡稱為「九宮」。

Eng

  • CC-CEDICT 3-by-3 grid
  • Cihui 九宮格 iǔgōnggé n. squared paper for practicing calligraphy