九宵雲 cửu tiêu vân Hán Việt: cửu tiêu vân Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 宵 (tiêu) + 雲 (vân)Hán Việtcửu tiêu vânCấu tạo九 + 宵 + 雲 · cửu + tiêu + vân nghĩa thành phần: cửu + tiêu + vân Nghĩa EngCihui 九宵雲 iǔxiāoyún n. highest heavens