九射格 cửu xạ cách Hán Việt: cửu xạ cách Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 射 (xạ) + 格 (cách)Hán Việtcửu xạ cáchCấu tạo九 + 射 + 格 · cửu + xạ + cách nghĩa thành phần: cửu + xạ + cách