九尺夫 jiǔ chǐ fū · cửu xích phu Hán Việt: cửu xích phu · Pinyin: jiǔ chǐ fū Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 尺 (xích) + 夫 (phu)Pinyinjiǔ chǐ fūHán Việtcửu xích phuCấu tạo九 + 尺 + 夫 · cửu + xích + phu nghĩa thành phần: cửu + xích + phu