九尾禽

jiǔ wěi qín cửu vĩ cầm

Hán Việt: cửu vĩ cầm · Pinyin: jiǔ wěi qín

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (vĩ) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即九尾狐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即九尾狐。