九成台 cửu thành thai Hán Việt: cửu thành thai Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 成 (thành) + 台 (thai)Hán Việtcửu thành thaiCấu tạo九 + 成 + 台 · cửu + thành + thai nghĩa thành phần: cửu + thành + thai