九執歷 cửu chấp lịch Hán Việt: cửu chấp lịch Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 執 (chấp) + 歷 (lịch)Hán Việtcửu chấp lịchCấu tạo九 + 執 + 歷 · cửu + chấp + lịch nghĩa thành phần: cửu + chấp + lịch Nghĩa EngCihui Navagrahe