九折成醫 jiǔ shé chéng yī · cửu chiết thành y Hán Việt: cửu chiết thành y · Pinyin: jiǔ shé chéng yī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 折 (chiết) + 成 (thành) + 醫 (y)Pinyinjiǔ shé chéng yīHán Việtcửu chiết thành yCấu tạo九 + 折 + 成 + 醫 · cửu + chiết + thành + y nghĩa thành phần: cửu + chiết + thành + y