九攻九距 jiǔ gōng jiǔ jù · cửu công cửu cự Hán Việt: cửu công cửu cự · Pinyin: jiǔ gōng jiǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 攻 (công) + 九 (cửu) + 距 (cự)Pinyinjiǔ gōng jiǔ jùHán Việtcửu công cửu cựCấu tạo九 + 攻 + 九 + 距 · cửu + công + cửu + cự nghĩa thành phần: cửu + công + cửu + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 九:泛指多次;距:通“拒”,抵抗。形容攻守征战非常激烈。