九斤黃雞

cửu cân hoàng kê

Hán Việt: cửu cân hoàng kê

Tổng quan

gà vàng chín cân: gà tốt

Cấu tạo: (cửu) + (cân) + (hoàng) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gà vàng chín cân: gà tốt

Eng

  • Cihui 九斤黃雞 iǔjīnhuángjī n. a breed of Chinese chicken famous for its meat and size M:²zhī