九方堙

jiǔ fāng yīn cửu phương nhân

Hán Việt: cửu phương nhân · Pinyin: jiǔ fāng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (phương) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即九方皋。《吕氏春秋.观表》﹑《淮南子.道应训》均作九方堙。堙,亦作歱,见《庄子.徐无鬼》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即九方皋。《吕氏春秋.观表》﹑《淮南子.道应训》均作九方堙。堙,亦作歱,见《庄子.徐无鬼》。