九旒冕

jiǔ liú miǎn cửu lưu miện

Hán Việt: cửu lưu miện · Pinyin: jiǔ liú miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (lưu) + (miện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代王公戴的一种礼帽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代王公戴的一种礼帽。